Máy cắt cỏ Rotary 488RTS

Liên hệ để biết giá

Còn hàng
Công suất
1,2 kW
Dung tích xi lanh
33,6 cc
Đường kính xi lanh
36 mm
Dung tích bình xăng
1.000 ml
Đường kính ống cần
28 mm
Nguồn năng lượng
Xăng

Sản phẩm chưa có giá bán trực tuyến. Vui lòng liên hệ để được báo giá.

Tư vấn kỹ thuật

1900 636 828

Tư vấn máy & phụ tùng

Chính hãng 100%

Máy, thiết bị & phụ tùng đa thương hiệu

Bảo hành chính hãng

Kích hoạt điện tử theo số seri

Giao hàng toàn quốc

COD kiểm tra hàng trước khi trả

Đổi trả minh bạch

Đổi mới trong 7 ngày nếu có lỗi kỹ thuật

Thông tin máy cắt cỏ Rotary 488RTS

Bộ nòng 36 mm, bugi trên đỉnh nòng, phát cỏ bằng ổ cước an toàn hơn.

Đặc điểm nổi bật

  • Tiết kiệm nhiên liệu 30% so với máy công suất tương đương
  • Bộ nòng 36 mm với bugi trên đỉnh nòng, công suất 1,2 kW, phát cao bằng ổ cước an toàn hơn, linh kiện cao cấp từ Nhật & Đài Loan (bình xăng con, bộ nòng Đài Loan, piston mạ sứ, bugi) – tuổi thọ lâu bền, ổn định cao
  • Bộ cần Đài Loan bền, ít rung lắc, chịu công suất lớn an toàn khi sử dụng

Thông số kỹ thuật

  • Dung tích xylanh: 33,6 cc
  • Đường kính xi lanh (mm): 36 mm
  • Loại bình xăng con: Walbro
  • Tỷ lệ pha (xăng pha nhớt): 25:1
  • Công suất động cơ và tốc độ có tải: 1,2 kW / 12.000 vòng/phút
  • Dung tích bình xăng: 1.000 ml
  • Đường kính ống cần: 28 mm
  • Trọng lượng: 11,1/10,2 kg
  • Kích thước bao bì động cơ (D×R×C): 1680 × 135 × 135 mm, 350 × 330 × 320 mm
  • Trọng lượng cả bì (GW): 10,7 kg
  • Kích thước đóng thùng (D×R×C): 1680 × 135 × 135 + 350 × 330 × 320 mm
  • Bộ nòng 36 mm Bugi trên đỉnh nòng, phát cỏ bằng ổ cước an toàn hơn.
  • Bộ cần Đài Loan Bền, ít rung lắc, chịu công suất lớn an toàn.
  • Linh kiện cao cấp từ Nhật & Đài Loan Tuổi thọ lâu bền, ổn định cao.
  • Tiết kiệm 30% nhiên liệu

Thông số kỹ thuật

Nguồn năng lượng

Xăng

Model

488RTS

Công suất

1,2 kW

Tốc độ có tải

12.000 vòng/phút

Dung tích xi lanh

33,6 cc

Đường kính xi lanh

36 mm

Bình xăng con

Walbro

Tỷ lệ pha xăng : nhớt

25:1

Dung tích bình xăng

1.000 ml

Đường kính ống cần

28 mm

Trọng lượng

11,1/10,2 kg

Trọng lượng cả bì (GW)

10,7 kg

Kích thước bao bì động cơ (D×R×C)

1680 × 135 × 135 mm, 350 × 330 × 320 mm

Kích thước đóng thùng (D×R×C)

1680 × 135 × 135 + 350 × 330 × 320 mm

Đánh giá & nhận xét của khách hàng

Viết đánh giá của bạn

Chọn mức độ hài lòng của bạn:

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.