Thông tin máy cắt cỏ Rotary 226RTS
Động cơ 0,75 kW, 12.000 RPM – Nhỏ gọn, linh hoạt.
Đặc điểm nổi bật
- Động cơ 0,75 kW, 12.000 RPM – Nhỏ gọn, linh hoạt
- Siêu tiết kiệm – 0,8L xăng / 1h15p
- Bắp chuối liền khối – Bền bỉ, chắc chắn
- Bộ cần Đài Loan – Êm ái, ít rung
- Phụ tùng Nhật + Đài Loan – Đồng bộ cao cấp
- Vận hành an toàn – Ổn định tốc độ cao
Thông số kỹ thuật
- Dung tích xylanh: 25,4 cc
- Đường kính xi lanh (mm): 34 mm
- Loại bình xăng con: Walbro
- Tỷ lệ pha (xăng pha nhớt): 25:1
- Công suất động cơ và tốc độ có tải: 0,75 kW / 7.000 vòng/phút
- Dung tích bình xăng: 800 ml
- Đường kính ống cần: 24 mm
- KT bao bì: Cần: 1625 × 100 × 103 mm, Máy: 410 × 270 × 310 mm
- Trọng lượng cả bì (GW): 8,4 kg
- Kích thước đóng thùng (D×R×C): 1625 × 100 × 103 + 410 × 270 × 310 mm
- Động cơ 0,75 kW, 12.000 RPM Nhỏ gọn, linh hoạt.
- Bộ cần Đài Loan Êm ái, ít rung; bắp chuối liền khối bền bỉ, chắc chắn.
- Phụ tùng Nhật & Đài Loan Đồng bộ cao cấp. Vận hành an toàn, ổn định tốc độ cao.
- Siêu tiết kiệm 0,8L xăng / 1 giờ 15 phút.
Thông số kỹ thuật
| Nguồn năng lượng | Xăng |
|---|---|
| Model | 226RTS |
| Công suất | 0,75 kW |
| Tốc độ có tải | 7.000 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 25,4 cc |
| Đường kính xi lanh | 34 mm |
| Bình xăng con | Walbro |
| Tỷ lệ pha xăng : nhớt | 25:1 |
| Dung tích bình xăng | 800 ml |
| Đường kính ống cần | 24 mm |
| Trọng lượng cả bì (GW) | 8,4 kg |
| Kích thước bao bì cần (D×R×C) | 1625 × 100 × 103 mm |
| Kích thước bao bì máy (D×R×C) | 410 × 270 × 310 mm |







Viết đánh giá của bạn